quân thù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ thù, đối thủ có tính chất tập thể, thường trong chiến tranh hoặc xung đột lớn: "quân thù" chỉ một lực lượng, tập thể đối địch, có ý định và hành động gây hại, mà mình phải chống lại và tiêu diệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân thù đã bị đánh bại hoàn toàn. (Lực lượng đối địch đã bị đánh bại hoàn toàn.)
- Lòng căm thù quân thù cháy bỏng trong tim mỗi người lính. (Lòng căm thù kẻ thù cháy bỏng trong tim mỗi người lính.)
- Họ đoàn kết một lòng để chống lại quân thù xâm lược. (Họ đoàn kết một lòng để chống lại lực lượng đối địch xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diệt trừ quân thù": tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn kẻ thù.
- Mục tiêu của chúng ta là phải diệt trừ quân thù. (Mục tiêu của chúng ta là phải tiêu diệt hoàn toàn kẻ thù.)
"Mặt trận chống quân thù": chiến tuyến, nơi diễn ra cuộc đối đầu với kẻ thù.
- Anh ấy đã hy sinh anh dũng trên mặt trận chống quân thù. (Anh ấy đã hy sinh anh dũng trên chiến tuyến chống kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
Kẻ thù (danh từ): chỉ chung cá nhân hoặc tập thể đối địch, gây hại. Phạm vi rộng hơn "quân thù".
- Hắn ta là kẻ thù không đội trời chung của tôi. (Hắn ta là kẻ thù không thể cùng chung sống của tôi.)
Địch (danh từ): từ Hán Việt, thường dùng trong văn chính luận, quân sự, chỉ phe đối lập trong chiến tranh.
- Bộ đội ta đã đánh tan quân địch. (Bộ đội ta đã đánh tan quân đối phương.)
Quân địch (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp với "quân thù", nhấn mạnh tính chất quân sự, tập thể.
- Âm mưu của quân địch đã bị bại lộ. (Âm mưu của lực lượng đối địch đã bị bại lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ địch: kẻ thù, đối phương.
- Đối thủ: người hoặc phe cạnh tranh, đối địch (có thể trong nhiều lĩnh vực, không chỉ chiến tranh).
- Kẻ nghịch: từ cũ, ít dùng, chỉ kẻ chống đối, thù địch.
Từ trái nghĩa
- Đồng minh: bạn, người cùng phe, cùng liên minh.
- Bạn bè: những người có quan hệ thân thiết, giúp đỡ lẫn nhau.
- Quân ta: lực lượng của phe mình (thường dùng trong quân sự).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "quân thù" mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh chính trị, lịch sử, quân sự hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, quyết liệt của mối thù địch có tổ chức. Ít dùng trong tình huống đối đầu cá nhân thông thường.
- Phạm vi: Thường chỉ một tập thể, lực lượng có tổ chức (quân đội, phe phái) hơn là một cá nhân riêng lẻ.
- Quân địch, kẻ làm hại mình và mình phải trừ diệt.